--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ railroad car chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ép duyên
:
to conpel a girl to marry someone
+
rườm tai
:
UnpalatableLời nói rườm taiUnpalatable words
+
ốm nhom
:
Thin as a lathốm nhom ốm nhách như ốm nhom (ý mạnh hơn)
+
lưỡi gươm
:
sword
+
gặp phải
:
Meet with (difficulties, bad luck...)Không gặp phải khó khăn thì đã xong việc rồiIf he has not met with difficulties, he would have done hia job